
Citroen 2 CV 0.6 • 28 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1963-1990
28 HP
Công suất
110 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa110 km/h
Hệ truyền động
Công suất28 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn39 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh602 cc
Mã động cơM28/1
Xi-lanh2
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston70 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3830 mm
Chiều rộng1480 mm
Chiều cao1600 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1260 mm
Chiều rộng cơ sở sau1260 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.55 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải560 kg
Trọng lượng toàn tải895 kg
Cốp xeDung tích cốp xe160 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu20 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.