
Citroen AMI 0.6 • 33 HP
Wagon4 cấp số sànDẫn động cầu trước1969-1973
33 HP
Công suất
119 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa119 km/h
Hệ truyền động
Công suất33 HP
Mô-men xoắn42 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh602 cc
Mã động cơM28
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh2
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston70 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.25 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3990 mm
Chiều rộng1520 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Chiều rộng cơ sở trước1260 mm
Chiều rộng cơ sở sau1260 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.43 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải725 kg
Trọng lượng toàn tải1100 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.