
Citroen AMI 1.0 Super • 54 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1973-1976
54 HP
Công suất
18 giây
0-100 km/h
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18 giây
0-60 mph17.1 giây
Tốc độ tối đa140 km/h
Hệ truyền động
Công suất54 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn68 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1015 cc
Mã động cơG10
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston59 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3990 mm
Chiều rộng1520 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Chiều rộng cơ sở trước1260 mm
Chiều rộng cơ sở sau1220 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải805 kg
Trọng lượng toàn tải1130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.