Skip to content
Citroen AX 10 E 1.0 (42 Hp) - xem

Citroen AX 10 E 1.0 • 42 HP

Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1986-1997
42 HP
Công suất
20.8 giây
0-100 km/h
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h20.8 giây
0-60 mph19.8 giây
Tốc độ tối đa140 km/h

Hệ truyền động

Công suất42 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn71 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh954 cc
Mã động cơTU9
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính70 mm
Hành trình62 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát4.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp135/70 R13
Mâm xe13"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3495 mm
Chiều rộng1555 mm
Chiều cao1355 mm
Chiều dài cơ sở2285 mm
Chiều rộng cơ sở trước1380 mm
Chiều rộng cơ sở sau1300 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải640 kg
Trọng lượng toàn tải1055 kg
Cốp xe273 L
Cốp tối đa1170 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu36 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.