
Citroen Berlingo 1.2 PureTech • 131 HP • Automatic
Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2024
131 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất131 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơEB2ADTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin50 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4403 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2107 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1921 mm
Chiều cao1844 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước892 mm
Khoảng nhô sau726 mm
Chiều rộng cơ sở trước1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Trọng lượng toàn tải2090 kg
Cốp xeDung tích cốp xe775 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)8.3 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)6.5-6.9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.7-6.0 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)7.2-7.5 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.7-7.0 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-7.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)152-159 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)124 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG35 - 34 mpg
UK MPG42 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)740 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo74 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.