
Citroen BX 14 E • 72 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1982-1986
72 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa167 km/h
Hệ truyền động
Công suất72 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn108 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1361 cc
Mã động cơ150B, XY8
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp165/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1650 mm
Chiều cao1358 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1354 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải900 kg
Trọng lượng toàn tải1380 kg
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1455 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.