Skip to content
Citroen BX 16 RS (90 Hp) - xem

Citroen BX 16 RS • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1982-1986
90 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa174 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1580 cc
Mã động cơ171A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính83 mm
Hành trình73 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydraulic elements
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1358 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Khoảng sáng gầm xe163 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1354 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.341 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải950 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1455 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)475 kg
Tải kéo (8%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.