
Citroen BX 19 RD • 65 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1982-1986
65 HP
Công suất
15.5 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.5 giây
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất65 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1905 cc
Mã động cơXUD9
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp165/70 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Khoảng sáng gầm xe163 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1354 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.341 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải990 kg
Trọng lượng toàn tải1480 kg
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1455 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)495 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.