Skip to content
Citroen BX 14 E (72 Hp) - xem

Citroen BX 14 E • 72 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1986-1993
72 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa163 km/h

Hệ truyền động

Công suất72 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn108 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1361 cc
Mã động cơTU3 A/K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình77 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R14
Mâm xe5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4237 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1354 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải920 kg
Trọng lượng toàn tải1380 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1455 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.