Skip to content
Citroen BX 19 E (109 Hp) 4x 4 - xem

Citroen BX 19 E • 109 HP • 4x 4

Hatchback5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1986-1993
109 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa181 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn162 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1905 cc
Mã động cơXU9 M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính83 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4237 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Chiều rộng cơ sở trước1434 mm
Chiều rộng cơ sở sau1378 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1120 kg
Trọng lượng toàn tải1585 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1455 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.