Skip to content
Citroen BX 19 TRD (71 Hp) Automatic - xem

Citroen BX 19 TRD • 71 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1986-1993
71 HP
Công suất
163 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph14.4 giây
Tốc độ tối đa163 km/h

Hệ truyền động

Công suất71 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn123 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1905 cc
Mã động cơD9B, XUD9 A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính83 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4237 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1364 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1010 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1544 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.