Skip to content
Citroen BX 19 TRS (105 Hp) Automatic - xem

Citroen BX 19 TRS • 105 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1986-1993
105 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn163 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1905 cc
Mã động cơXU9 S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính83 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4237 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1364 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải995 kg
Trọng lượng toàn tải1460 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1455 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.