Skip to content
Citroen C-Elysee 1.2 VTi (72 Hp) - xem

Citroen C-Elysee 1.2 VTi • 72 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2016
72 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất72 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn110 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHMY EB2M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4427 mm
Chiều rộng1748 mm
Rộng (gương)1950 mm
Chiều cao1466 mm
Chiều dài cơ sở2652 mm
Khoảng nhô trước808 mm
Khoảng nhô sau967 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1020 kg
Trọng lượng toàn tải1459 kg
Cốp xe506 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂124 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.