Skip to content
Citroen C-Elysee 1.6 BlueHDi (99 Hp) - xem

Citroen C-Elysee 1.6 BlueHDi • 99 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2016
99 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất99 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn254 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơBHY, DV6FD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính75 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.75 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4427 mm
Chiều rộng1748 mm
Rộng (gương)1988 mm
Chiều dài cơ sở2652 mm
Khoảng nhô trước808 mm
Khoảng nhô sau967 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1208 kg
Cốp xe506 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Ngoài đô thị3.3 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
CO₂98 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)580 kg
Tải kéo (12%)1010 kg
Móc kéo55 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.