Skip to content
Citroen C1 1.2 PureTech (82 Hp) - xem

Citroen C1 1.2 PureTech • 82 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2022
82 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa171 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHMT EB2D
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
DT nước mát3.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống, 200 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp165/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3465 mm
Chiều rộng1615 mm
Rộng (gương)1884 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2340 mm
Khoảng nhô trước665 mm
Khoảng nhô sau460 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải865 kg
Trọng lượng toàn tải1240 kg
Cốp xe196 L
Cốp tối đa780 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.4 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂99 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.