Skip to content
Citroen C1 1.0 e-VTi (69 Hp) S&S - xem

Citroen C1 1.0 e-VTi • 69 HP • S&S

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2022
69 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa157 km/h

Hệ truyền động

Công suất69 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơCFB 1KR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.1 L
DT nước mát3.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống, 200 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp165/65 R14; 165/60 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3466 mm
Chiều rộng1615 mm
Rộng (gương)1884 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2340 mm
Khoảng nhô trước666 mm
Khoảng nhô sau460 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải860 kg
Trọng lượng toàn tải1240 kg
Cốp xe196 L
Cốp tối đa780 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị3.5 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
CO₂88 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.