
Citroen C2 1.1i • 60 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2008
60 HP
Công suất
16.1 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.1 giây
0-60 mph15.3 giây
Tốc độ tối đa158 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn94 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1124 cc
Mã động cơHFX TU1JP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh72 mm
Hành trìnhHành trình piston69 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Mâm xe5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3666 mm
Chiều rộng1659 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1898 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2315 mm
Khoảng nhô trước760 mm
Khoảng nhô sau591 mm
Chiều rộng cơ sở trước1439 mm
Chiều rộng cơ sở sau1439 mm
Đường kính quay vòng9.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải932 kg
Trọng lượng toàn tải1340 kg
Cốp xeDung tích cốp xe166 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa879 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.0 L/100km
Khí thải
CO₂143 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)525 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo25 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.