
Citroen C2 1.4i 16V • 88 HP • SensoDrive Stop/Start
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2003-2008
88 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất88 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn133 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1361 cc
Mã động cơKFU ET3J4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3666 mm
Chiều rộng1659 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1898 mm
Chiều cao1474 mm
Chiều dài cơ sở2315 mm
Khoảng nhô trước760 mm
Khoảng nhô sau591 mm
Chiều rộng cơ sở trước1439 mm
Chiều rộng cơ sở sau1439 mm
Đường kính quay vòng9.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1013 kg
Trọng lượng toàn tải1410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe166 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa879 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂133 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)540 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo25 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.