Skip to content
Citroen C2 VTS 1.6i 16V (122 Hp) - xem

Citroen C2 VTS 1.6i 16V • 122 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2008
122 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn143 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1587 cc
Mã động cơNFS TU5JP4S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78.5 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/45 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3666 mm
Chiều rộng1659 mm
Rộng (gương)1898 mm
Chiều cao1474 mm
Chiều dài cơ sở2315 mm
Khoảng nhô trước760 mm
Khoảng nhô sau591 mm
Chiều rộng cơ sở trước1439 mm
Chiều rộng cơ sở sau1439 mm
Đường kính quay vòng9.9 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1084 kg
Trọng lượng toàn tải1415 kg
Cốp xe166 L
Cốp tối đa879 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)620 kg
Móc kéo25 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.