Skip to content
Citroen C2 1.4 HDi 8V (68 Hp) - xem

Citroen C2 1.4 HDi 8V • 68 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2009
68 HP
Công suất
14.8 giây
0-100 km/h
166 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.8 giây
0-60 mph14.1 giây
Tốc độ tối đa166 km/h

Hệ truyền động

Công suất68 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1398 cc
Mã động cơ8HZ, DV4TD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính73.7 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R14; 185/55 R15
Mâm xe5J x 14; 6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3666 mm
Chiều rộng1659 mm
Rộng (gương)1898 mm
Chiều cao1474 mm
Chiều dài cơ sở2315 mm
Khoảng nhô trước760 mm
Khoảng nhô sau591 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1003 kg
Trọng lượng toàn tải1391 kg
Cốp xe166 L
Cốp tối đa879 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.3 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂113 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)540 kg
Móc kéo25 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.