Skip to content
Citroen C2 1.4i 8V (73 Hp) - xem

Citroen C2 1.4i 8V • 73 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2009
73 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất73 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1360 cc
Mã động cơKFV TU3JP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R14; 185/55 R15
Mâm xe5.5J x 14; 6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3666 mm
Chiều rộng1659 mm
Rộng (gương)1898 mm
Chiều cao1474 mm
Chiều dài cơ sở2315 mm
Khoảng nhô trước760 mm
Khoảng nhô sau591 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải990 kg
Trọng lượng toàn tải1362 kg
Cốp xe166 L
Cốp tối đa879 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂143 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)530 kg
Móc kéo25 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.