Skip to content
Citroen C3 1.4i (73 Hp) - xem

Citroen C3 1.4i • 73 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2009
73 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất73 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1361 cc
Mã động cơKFV TU3JP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình77 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R14; 185/60 R15; 195/50 R16
Mâm xe14"; 15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3860 mm
Chiều rộng1667 mm
Rộng (gương)1912 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2460 mm
Khoảng nhô trước760 mm
Khoảng nhô sau640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1436 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Đường kính quay vòng10.45 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1014 kg
Trọng lượng toàn tải1510 kg
Cốp xe305 L
Cốp tối đa1150 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂145 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)540 kg
Tải kéo (8%)1160 kg
Móc kéo47 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.