Skip to content
Citroen C3 1.6 e-HDi (92 Hp) EGS - xem

Citroen C3 1.6 e-HDi • 92 HP • EGS

Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2017
92 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa177 km/h

Hệ truyền động

Công suất92 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơ9HP DV6DTED
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mát6.8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4078 mm
Chiều rộng1766 mm
Rộng (gương)2050 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước834 mm
Khoảng nhô sau704 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.308 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1811 kg
Cốp xe385 L
Cốp tối đa1506 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.7 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)675 kg
Tải kéo (8%)1200 kg
Móc kéo54 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.