Skip to content
Citroen C3 1.1 (60 Hp) - xem

Citroen C3 1.1 • 60 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2013
60 HP
Công suất
16.5 giây
0-100 km/h
154 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.5 giây
0-60 mph15.7 giây
Tốc độ tối đa154 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn94 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1124 cc
Mã động cơHFV TU1A, HFX TU1A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính72 mm
Hành trình69 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R14; 185/65 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3941 mm
Chiều rộng1728 mm
Chiều cao1524 mm
Chiều dài cơ sở2466 mm
Khoảng nhô trước815 mm
Khoảng nhô sau660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1469 mm
Chiều rộng cơ sở sau1471 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1010 kg
Trọng lượng toàn tải1502 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa1000 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂137 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Móc kéo30 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.