Skip to content
Citroen C3 1.4 HDi (68 Hp) - xem

Citroen C3 1.4 HDi • 68 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2013
68 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa163 km/h

Hệ truyền động

Công suất68 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1398 cc
Mã động cơ8HZ DV4TD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính73.7 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3941 mm
Chiều rộng1728 mm
Chiều cao1524 mm
Chiều dài cơ sở2466 mm
Khoảng nhô trước815 mm
Khoảng nhô sau660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1469 mm
Chiều rộng cơ sở sau1440 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1065 kg
Trọng lượng toàn tải1564 kg
Cốp xe300 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.3 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂113 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)570 kg
Tải kéo (12%)900 kg
Móc kéo46 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.