Skip to content
Citroen C3 1.6 VTi (120 Hp) Automatic - xem

Citroen C3 1.6 VTi • 120 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2013
120 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ5FS EP6C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3941 mm
Chiều rộng1728 mm
Chiều cao1524 mm
Chiều dài cơ sở2466 mm
Khoảng nhô trước815 mm
Khoảng nhô sau660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1469 mm
Chiều rộng cơ sở sau1440 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1612 kg
Cốp xe300 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂158 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)570 kg
Tải kéo (12%)900 kg
Móc kéo46 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.