Skip to content
Citroen C3 1.2 PureTech (82 Hp) ETG start/stop - xem

Citroen C3 1.2 PureTech • 82 HP • ETG start/stop

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
82 HP
Công suất
14.4 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.4 giây
0-60 mph13.7 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHMZ EB2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
DT nước mát6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3941 mm
Chiều rộng1728 mm
Rộng (gương)1986 mm
Chiều cao1538 mm
Chiều dài cơ sở2466 mm
Khoảng nhô trước815 mm
Khoảng nhô sau660 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1540 kg
Cốp xe300 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
CO₂95 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG57 mpg
UK MPG69 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)800 kg
Tải kéo (12%)1100 kg
Móc kéo46 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.