Skip to content
Citroen C3 1.4 e-HDi (68 Hp) EGS - xem

Citroen C3 1.4 e-HDi • 68 HP • EGS

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
68 HP
Công suất
16.2 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.2 giây
0-60 mph15.4 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất68 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1398 cc
Mã động cơDV4C 8HP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính73.7 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mát5.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3941 mm
Chiều rộng1728 mm
Rộng (gương)1986 mm
Chiều cao1538 mm
Chiều dài cơ sở2466 mm
Khoảng nhô trước815 mm
Khoảng nhô sau660 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1155 kg
Trọng lượng toàn tải1610 kg
Cốp xe300 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị3.6 L/100km
Ngoài đô thị3.2 L/100km
Đường hỗn hợp3.4 L/100km
Khí thải
CO₂87 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG69 mpg
UK MPG83 mpg
km/lít29 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)570 kg
Tải kéo (12%)950 kg
Móc kéo46 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.