
Citroen C3 1.2 PureTech • 68 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
68 HP
Công suất
14.4 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.4 giây
0-60 mph13.7 giây
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn106 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHMP EB2FB, HMM EB2FAD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3996 mm
Chiều rộng1749 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2007 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1829 mm
Chiều cao1474 mm
Chiều dài cơ sở2539 mm
Khoảng nhô trước809 mm
Khoảng nhô sau648 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải976 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa922 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG41 - 39 mpg
UK MPG49 - 46 mpg
km/lít17 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.