Skip to content
Citroen C3 1.2 PureTech (82 Hp) LPG - xem

Citroen C3 1.2 PureTech • 82 HP • LPG

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
82 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHMZ EB2F, HMR EB2FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3996 mm
Chiều rộng1749 mm
Rộng (gương)2007 mm
Rộng (gập)1829 mm
Chiều dài cơ sở2539 mm
Khoảng nhô trước809 mm
Khoảng nhô sau648 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa922 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂102 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)450 kg
Móc kéo26 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.