Skip to content
Citroen C3 1.6 BlueHDi (75 Hp) start/stop - xem

Citroen C3 1.6 BlueHDi • 75 HP • start/stop

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
75 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn233 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơBHW DV6FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.75 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3996 mm
Chiều rộng1749 mm
Rộng (gương)2007 mm
Rộng (gập)1829 mm
Chiều dài cơ sở2539 mm
Khoảng nhô trước809 mm
Khoảng nhô sau648 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1086 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa922 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.5-3.6 L/100km
Khí thải
CO₂93 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG67 - 65 mpg
UK MPG81 - 78 mpg
km/lít29 - 28 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)600 kg
Móc kéo32 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.