
Citroen C3 1.2 PureTech • 110 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-2024
110 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa198 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNP EB2ADT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3996 mm
Chiều rộng1749 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2007 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1829 mm
Chiều dài cơ sở2539 mm
Khoảng nhô trước809 mm
Khoảng nhô sau648 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1570 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa70 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.5-5.7 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5-5.1 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.9-6.1 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.7-5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.7-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)128-131 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)100 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG41 - 41 mpg
UK MPG50 - 49 mpg
km/lít18 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo46 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.