Skip to content
Citroen C3 1.2 PureTech (83 Hp) - xem

Citroen C3 1.2 PureTech • 83 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-2024
83 HP
Công suất
13.3 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.3 giây
0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất83 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHMR EB2FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3996 mm
Chiều rộng1749 mm
Rộng (gương)2007 mm
Rộng (gập)1829 mm
Chiều dài cơ sở2539 mm
Khoảng nhô trước809 mm
Khoảng nhô sau648 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1540 kg
Cốp xe300 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.3 L/100km
TB (WLTP)5.2-5.4 L/100km
Cao (WLTP)4.9-5.1 L/100km
R.cao (WLTP)6.1-6.5 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.5-5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.5-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP125-131 g/km
CO₂ NEDC97 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG43 - 41 mpg
UK MPG51 - 49 mpg
km/lít18 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)450 kg
Móc kéo46 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.