Skip to content
Citroen C3 1.2 PureTech (101 Hp)

Citroen C3 1.2 PureTech • 101 HP

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
101 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất101 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNP EB2ADT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin44 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16 90T; 205/50 R17 90T
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4015 mm
Rộng (gương)1813 mm
Rộng (gập)1755 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau685 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1518 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1151 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe310 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.8 L/100km
TB (WLTP)5.2-5.3 L/100km
Cao (WLTP)4.8-4.9 L/100km
R.cao (WLTP)6.0 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP126-127 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)600 kg
Móc kéo61 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.