Skip to content
Citroen C3 1.1 (60 Hp) - xem

Citroen C3 1.1 • 60 HP

Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2010
60 HP
Công suất
15.9 giây
0-100 km/h
153 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.9 giây
0-60 mph15.1 giây
Tốc độ tối đa153 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn94 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1124 cc
Mã động cơHFX TU1JP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3934 mm
Chiều rộng1700 mm
Rộng (gương)1877 mm
Chiều cao1563 mm
Chiều dài cơ sở2460 mm
Khoảng nhô trước779 mm
Khoảng nhô sau695 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1431 mm
Đường kính quay vòng11.55 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1085 kg
Trọng lượng toàn tải1483 kg
Cốp xe267 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo32 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.