Skip to content
Citroen C4 1.6 BlueHDi (99 Hp) - xem

Citroen C4 1.6 BlueHDi • 99 HP

Crossover5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2017
99 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất99 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn254 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơBHY DV6FD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.75 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4157 mm
Chiều rộng1729 mm
Rộng (gương)1946 mm
Chiều dài cơ sở2595 mm
Khoảng nhô trước827 mm
Khoảng nhô sau735 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1070 kg
Trọng lượng toàn tải1610 kg
Cốp xe348 L
Cốp tối đa1170 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.1-3.4 L/100km
Khí thải
CO₂89 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG76 - 69 mpg
UK MPG91 - 83 mpg
km/lít32 - 29 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)570 kg
Tải kéo (12%)825 kg
Móc kéo55 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.