
Citroen C4 1.2 PureTech • 130 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2020
130 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa208 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNS EB2ADTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4170 mm
Chiều rộng1714 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1729 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2595 mm
Khoảng nhô trước833 mm
Khoảng nhô sau741 mm
Chiều rộng cơ sở trước1479 mm
Chiều rộng cơ sở sau1477 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1085 kg
Trọng lượng toàn tải1575 kg
Cốp xeDung tích cốp xe358 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1170 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.3-6.1 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.8-5.4 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.0-6.8 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.7-6.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.7-6.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)119 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 - 37 mpg
UK MPG50 - 44 mpg
km/lít18 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.