Skip to content
Citroen C4 1.5 BlueHDi (102 Hp) - xem

Citroen C4 1.5 BlueHDi • 102 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2020
102 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơYHY DV5RD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4170 mm
Chiều rộng1714 mm
Rộng (gương)1729 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2595 mm
Khoảng nhô trước833 mm
Khoảng nhô sau741 mm
Chiều rộng cơ sở trước1479 mm
Chiều rộng cơ sở sau1477 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1085 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe358 L
Cốp tối đa1170 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.