
Citroen C4 1.2 PureTech • 131 HP • Automatic
Minivan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2022
131 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất131 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNY EB2DTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4602 mm
Chiều rộng1826 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2117 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1971 mm
Chiều cao1638 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng nhô trước889 mm
Khoảng nhô sau873 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1404 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe130 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa704 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)8.6 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)6.7-6.8 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.7-5.8 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.9-7.0 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.7-6.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-6.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)152-154 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG35 - 35 mpg
UK MPG42 - 42 mpg
km/lít15 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1150 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.