Skip to content
Citroen C4 1.4i 16V (88 Hp) - xem

Citroen C4 1.4i 16V • 88 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2010
88 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất88 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn133 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1360 cc
Mã động cơKFU ET3J4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình77 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1769 mm
Rộng (gương)1964 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở2608 mm
Khoảng nhô trước950 mm
Khoảng nhô sau730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1497 mm
Chiều rộng cơ sở sau1502 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1181 kg
Trọng lượng toàn tải1701 kg
Cốp xe314 L
Cốp tối đa1083 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂153 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)628 kg
Tải kéo (8%)1500 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo63 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.