
Citroen C4 1.6 HDi • 109 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2010
109 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất109 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơ9HY DV6TED4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1773 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1964 mm
Chiều cao1496 mm
Chiều dài cơ sở2608 mm
Khoảng nhô trước950 mm
Khoảng nhô sau717 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xeDung tích cốp xe320 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1023 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂128 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)672 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1300 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo66 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.