Skip to content
Citroen C4 1.6 THP (140 Hp) Automatic - xem

Citroen C4 1.6 THP • 140 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2010
140 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ5FT EP6DT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4470 mm
Chiều rộng1830 mm
Rộng (gương)2100 mm
Chiều dài cơ sở2728 mm
Khoảng nhô trước995 mm
Khoảng nhô sau747 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Đường kính quay vòng11.33 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1539 kg
Trọng lượng toàn tải2055 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa1734 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.9 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂200 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.