Skip to content
Citroen C4 2.0i 16V (140 Hp) Automatic - xem

Citroen C4 2.0i 16V • 140 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2010
140 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơRFJ EW10A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4470 mm
Chiều rộng1830 mm
Rộng (gương)2100 mm
Chiều dài cơ sở2728 mm
Khoảng nhô trước995 mm
Khoảng nhô sau747 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Đường kính quay vòng11.33 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1552 kg
Trọng lượng toàn tải2090 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa1734 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.9 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
CO₂211 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.