Skip to content
Citroen C4 1.2 PureTech (130 Hp) - xem

Citroen C4 1.2 PureTech • 130 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2015
130 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNY EB2DTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4329 mm
Chiều rộng1789 mm
Rộng (gương)2050 mm
Chiều dài cơ sở2608 mm
Khoảng nhô trước935 mm
Khoảng nhô sau786 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1183 L
Tải nóc55 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (8%)1550 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.