Skip to content
Citroen C4 1.6 VTi (120 Hp) Automatic - xem

Citroen C4 1.6 VTi • 120 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2015
120 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ5FS EP6C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4329 mm
Chiều rộng1789 mm
Rộng (gương)2050 mm
Chiều dài cơ sở2608 mm
Khoảng nhô trước935 mm
Khoảng nhô sau786 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1183 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂159 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)670 kg
Tải kéo (8%)1510 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.