Skip to content
Citroen C4 1.6 HDi (92 Hp) - xem

Citroen C4 1.6 HDi • 92 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
92 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa173 km/h

Hệ truyền động

Công suất92 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơ9HP DV6DTED
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.75 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4428 mm
Chiều rộng1826 mm
Rộng (gương)1971 mm
Rộng (gập)1971 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước879 mm
Khoảng nhô sau764 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1279 kg
Trọng lượng toàn tải1920 kg
Cốp xe537 L
Cốp tối đa1710 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.8 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂110 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)675 kg
Tải kéo (12%)1250 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.