Skip to content
Citroen C4 1.2 PureTech (130 Hp) - xem

Citroen C4 1.2 PureTech • 130 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-2024
130 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa208 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHNS EB2ADTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin54 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R17 96; 195/60 R18 96H
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4355 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)2032 mm
Rộng (gập)1834 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1247 kg
Trọng lượng toàn tải1735 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂108 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)660 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo55 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.