
Citroen C4 e-C4 54 kWh • 156 HP
Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2024
156 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất156 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)54 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)51 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống156 HP
Mô-men hệ thống270 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1156 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1ZK02
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)420 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15.1 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4355 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2032 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe197 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1561 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1250 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.