Skip to content
Citroen C4 1.2 (110 Hp) Mild Hybrid e-DCS - other

Citroen C4 1.2 • 110 HP • Mild Hybrid e-DCS

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
110 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa191 km/h

Hệ truyền động

Công suất21 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHN09
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.89 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinDưới ghế trước
Công suất hệ thống110 HP
Mô-men hệ thống205 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 121 HP
Mô-men mô-tơ 151 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16 98H; 195/60 R18 96H
Mâm xe16"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4350 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)2032 mm
Rộng (gập)1834 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau810 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1328 kg
Trọng lượng toàn tải1805 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)4.1 L/100km
TB (WLTP)4.5 L/100km
Cao (WLTP)4.3 L/100km
R.cao (WLTP)5.7 L/100km
Hỗn hợp WLTP4.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP108 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo61 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.