Skip to content
Citroen C4 1.6 THP 16V (150 Hp) Automatic - xem

Citroen C4 1.6 THP 16V • 150 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2018
150 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa207 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơEP6DT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R16; 215/50 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4644 mm
Chiều rộng1789 mm
Rộng (gương)2057 mm
Rộng (gập)1915 mm
Chiều dài cơ sở2708 mm
Khoảng nhô trước984 mm
Khoảng nhô sau952 mm
Khoảng sáng gầm xe176 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1521 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1374 kg
Trọng lượng toàn tải1810 kg
Cốp xe440 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂151 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.